베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tổng đài" (1)
tổng đài

영어
명사telephone center
đặt xe tắc-xi qua tổng đài
Book a taxi through the call center
관련 단어 "tổng đài" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tổng đài" (1)
đặt xe tắc-xi qua tổng đài
Book a taxi through the call center
